Hội nghị Khoa học Tai Mũi Họng – Thính học – Y học Tái tạo và Thẩm mỹ 2026 diễn ra từ ngày 26 đến 28 tháng 06 năm 2026 tại Đà Nẵng. Đây là diễn đàn y học uy tín quy tụ đông đảo các chuyên gia, bác sĩ và nhà nghiên cứu trong nước nhằm cập nhật những tiến bộ mới nhất trong chẩn đoán, điều trị bệnh lý tai mũi thính học.

Tại Hội nghị, TS. Phan Lê Minh Tú đã có bài báo cáo về chủ đề: “Ung thư học chính xác: Tích hợp công nghệ đa nền tảng”. Bài thuyết trình phác họa sự chuyển dịch mang tính bước ngoặt từ mô hình giải phẫu truyền thống sang hệ sinh thái y học chính xác, tập trung giải mã khối u ở cấp độ phân tử để cá thể hóa điều trị. Công nghệ giải trình tự thế hệ mới (NGS) và đa hệ học (Multi-omics) đóng vai trò then chốt trong việc xây dựng hồ sơ sinh học toàn diện của bệnh nhân từ mức độ gen, phiên mã đến protein. Điểm nhấn quan trọng là việc ứng dụng giải trình tự đơn bào và đa omics không gian giúp bóc tách tính không đồng nhất của khối u và lập bản đồ tương tác trong vi môi trường (TME). Bên cạnh đó, sinh thiết lỏng thông qua động học ctDNA cho phép giám sát gánh nặng khối u và phát hiện tái phát sớm hơn đáng kể so với chẩn đoán hình ảnh.
Về mặt điều trị, các liệu pháp tế bào như CAR-T và CAR-NK đang tái định nghĩa khả năng tấn công khối u của hệ miễn dịch thông qua các thụ thể nhân tạo được thiết kế tinh vi. Sự tiến hóa từ CAR thế hệ cũ sang các thiết kế “Armored” hay “Logic-gated” giúp tăng cường hiệu quả và giảm thiểu độc tính ngoài mục tiêu. Đặc biệt, công nghệ chỉnh sửa gen như CRISPR/Cas9 được sử dụng để tối ưu hóa tế bào miễn dịch, giúp chúng vượt qua các “phanh hãm” miễn dịch và tình trạng kiệt sức trong khối u đặc. Can thiệp gen còn giúp triệt tiêu các phản ứng phụ nghiêm trọng như bão cytokine (CRS), mở đường cho các liệu pháp tế bào đồng loại “sẵn có” (Off-the-shelf). Sự kết hợp với công nghệ Nano cung cấp nền tảng vật lý để vận chuyển thuốc trúng đích và vượt qua các rào cản vật lý khắc nghiệt của vi môi trường khối u. Cuối cùng, Trí tuệ nhân tạo (AI) đóng vai trò là “bộ não” giúp giải mã dữ liệu khổng lồ, từ đó thiết kế vắc-xin cá thể hóa và dự đoán phác đồ tối ưu với độ chính xác lên tới 94%. Tầm nhìn cuối cùng của bài thuyết trình là một hệ sinh thái tích hợp Nano-AI-Sinh học nhằm hiện thực hóa triết lý “Adaptive Oncology”: đúng thuốc, đúng liều và đúng thời điểm cho từng bệnh nhân.

TS. Nguyễn Anh Thư đã trình bày báo cáo chuyên sâu về “Ứng dụng Hệ thống CRISPR-Cas và Vector AAV trong Can thiệp Di truyền Tai trong”.Báo cáo điểm lại bước chuyển dịch mang tính bước ngoặt từ các giải pháp cơ học truyền thống như cấy ốc tai điện tử sang liệu pháp sinh học phân tử nhằm hướng tới phục hồi thính lực tự nhiên và vĩnh viễn. Bằng việc kết hợp vector AAV làm “bệ phóng” đưa vật liệu di truyền qua phẫu thuật tiêm cửa sổ tròn và hệ thống CRISPR-Cas (SpCas9, SaCa9, Cas13) làm “cỗ máy cắt” chính xác, phương pháp này cho phép vô hiệu hóa allele đột biến hoặc sửa chữa trực tiếp các sai hỏng gen.
Báo cáo cũng tổng hợp nhiều kết quả thử nghiệm lâm sàng và tiền lâm sàng nổi bật, tiêu biểu như việc tái tạo truyền tín hiệu qua synapse ở gen (thử nghiệm CHORD giúp trẻ em cải thiện ngưỡng nghe từ điếc sâu >95 dB xuống 30–55 dB), cơ chế “tắt” allele đột biến TMC1 trong Hội chứng Beethoven, phục hồi thính lực trên tai đã trưởng thành với gen P2rx2, hay bảo tồn tế bào lông qua điều hòa MIR96. Mặc dù vẫn còn những thách thức về kiểm soát nguy cơ off-target, quy trình vi phẫu và chi phí điều trị, bài báo cáo đã mang đến góc nhìn toàn diện về triển vọng ứng dụng công nghệ gen và Base/Prime Editing trong điều trị các bệnh lý thính giác di truyền.

TS. Nguyễn Đình Khắc Chân có bài báo cáo về: “Ứng dụng phân tích trình tự gen trong chẩn đoán và đáp ứng điều trị ung thư Tai Mũi Họng” tập trung vào tiềm năng của công nghệ giải trình tự thế hệ mới trong ung thư biểu mô tế bào vảy vùng Tai Mũi Họng. Bên cạnh nội soi, chẩn đoán hình ảnh và giải phẫu bệnh, phân tích DNA khối u có thể cung cấp thêm thông tin về đặc điểm phân tử của bệnh, hỗ trợ phát hiện sớm, đánh giá đáp ứng điều trị và theo dõi nguy cơ tái phát.
Thông qua hệ thống phân tích tin sinh học được xây dựng nội bộ, dữ liệu NGS, đặc biệt là giải trình tự toàn hệ gen ở độ sâu rất thấp – ultra-low-pass whole-genome sequencing – có thể được xử lý để khai thác nhiều nhóm dấu ấn sinh học. Các tín hiệu này bao gồm đột biến đặc trưng của khối u, biến đổi số lượng bản sao và các đặc điểm fragmentomics như kích thước, vị trí phân mảnh và kiểu đầu mút của DNA tự do trong huyết tương. Việc kết hợp nhiều loại tín hiệu giúp nhận diện những bất thường phân tử mà một dấu ấn đơn lẻ có thể bỏ sót.
Trong phát hiện sớm, các mô hình tin sinh học có thể đọc và tổng hợp tín hiệu từ DNA tự do nhằm phân biệt người có nguy cơ mang ung thư với nhóm không mắc bệnh. Sau điều trị, các đột biến hoặc đặc điểm phân mảnh đặc trưng của khối u có thể được theo dõi trong ctDNA để phát hiện bệnh tồn lưu tối thiểu – MRD. Sự tồn tại hoặc gia tăng trở lại của ctDNA có thể cảnh báo nguy cơ tái phát trước khi tổn thương biểu hiện rõ trên lâm sàng hoặc hình ảnh học. Cách tiếp cận này mở ra triển vọng xây dựng quy trình sinh thiết lỏng và phân tích NGS phù hợp với điều kiện triển khai trong nước, hướng tới theo dõi ung thư Tai Mũi Họng chính xác và cá thể hóa hơn.



